Vé Tàu Yên Trung Bồng Sơn

  Vé tàu từ Yên Trung đi Bồng Sơn có nhiều mức giá hợp lý để bạn lựa chọn, Thường khoảng 454,000 đồnglà đã có một chỗ vừa ý. Quảng đường 677Km từ Yên Trung đi Bồng Sơn có 1 đoàn tàu đón trả khách. Quý khách có thể mua vé qua điện thoại 0239 … Đọc tiếp

Vé Tàu Yên Trung Bỉm Sơn

  Vé tàu từ Yên Trung đi Bỉm Sơn có nhiều mức giá hợp lý để bạn lựa chọn, Thường khoảng 187,000 đồnglà đã có một chỗ vừa ý. Quảng đường 199Km từ Yên Trung đi Bỉm Sơn có 2 đoàn tàu đón trả khách. Quý khách có thể mua vé qua điện thoại 0239 … Đọc tiếp

Vé Tàu Yên Cư Đông Triều

  Vé tàu từ Yên Cư đi Đông Triều có nhiều mức giá hợp lý để bạn lựa chọn, Thường khoảng 40,000 đồnglà đã có một chỗ vừa ý. Quảng đường 45Km từ Yên Cư đi Đông Triều có 1 đoàn tàu đón trả khách. Quý khách có thể mua vé qua điện thoại 0203 … Đọc tiếp

Vé Tàu Uông Bí Đông Triều

  Vé tàu từ Uông Bí đi Đông Triều có nhiều mức giá hợp lý để bạn lựa chọn, Thường khoảng 32,000 đồnglà đã có một chỗ vừa ý. Quảng đường 25Km từ Uông Bí đi Đông Triều có 1 đoàn tàu đón trả khách. Quý khách có thể mua vé qua điện thoại 0203 … Đọc tiếp

Vé Tàu Từ Sơn Đông Triều

  Vé tàu từ Từ Sơn đi Đông Triều có nhiều mức giá hợp lý để bạn lựa chọn, Thường khoảng 64,000 đồnglà đã có một chỗ vừa ý. Quảng đường 101Km từ Từ Sơn đi Đông Triều có 1 đoàn tàu đón trả khách. Quý khách có thể mua vé qua điện thoại 0222 … Đọc tiếp

Tàu SPT2

Tàu SPT2 là tàu nhanh dừng đỗ tại 5 ga trên tuyến đường sắt Sài Gòn – Phan Thiết, khởi hành từ Sài Gòn lúc 06:40 phút và đến ga Phan Thiết lúc 10:28 phút, tổng hành trình 3h 48 phút. Xem thông tin cụ thể về bảng giờ tàu SPT2 mới nhất, giá vé, hướng dẫn cách đặt vé tàu SPT2 dưới đây để có chuyến đi thuận lợi.

Đọc tiếp

Tàu SPT1

Tàu SPT1 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SPT1 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SQN4

Tàu SQN4 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SQN4 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SQN2

Tàu SQN2 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SQN2 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SQN1

Tàu SQN1 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SQN1 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SNT2

Tàu SNT2 là tàu Tàu 5 Sao Từ Sài Gòn Đi Nha Trang Ngành đường sắt tổ chức thêm một đoàn tàu chất lượng cao trên tuyến Sài Gòn – Nha Trang, đáp ứng nhu cầu hành khách tăng cao. Đoàn tàu mới 5* được thiết kế và đóng mới hiện đại; thành toa xe … Đọc tiếp

Tàu SNT1

Tàu SNT1 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SNT1 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu QT2

Tàu QT2 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu QT2 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu QT1

Tàu QT1 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu QT1 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu 50502

Tàu 50502 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu 50502 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu 50501

Tàu 50501 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu 50501 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu DD6

Tàu DD6 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu DD6 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu DD5

Tàu DD5 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu DD5 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu HP2

Tàu HP2 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu HP2 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu HP1

Tàu HP1 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu HP1 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu LP6

Tàu LP6 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu LP6 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu LP5

Tàu LP5 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu LP5 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu LP4

Tàu LP4 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu LP4 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu LP3

Tàu LP3 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu LP3 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu LP2

Tàu LP2 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu LP2 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu YB4

Tàu YB4 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu YB4 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu YB3

Tàu YB3 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu YB3 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SP7

Tàu SP7 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SP7 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SP4

Tàu SP4 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SP4 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

Tàu SP3

Tàu SP3 là tàu chất lượng cao. Bảng giờ tàu SP3 Ga đi Cự ly (km) Giờ đi Giờ đến Dừng Sài Gòn 0 21:55 Biên Hòa 29 22:34 22:31 3 phút Bình Thuận 175 01:10 01:05 5 phút Tháp Chàm 318 03:19 03:16 3 phút Nha Trang 411 04:54 04:47 7 phút Tuy Hoà … Đọc tiếp

  • Hà Nội (HAN)
  • Hồ Chí Minh (SGN)
  • Đà Nẵng (DAD)
  • Nha Trang (CXR)
  • Phú Quốc (PQC)
  • Huế (HUI)
  • Cần Thơ (VCA)
  • Vân Đồn (VDO)
  • Hải Phòng (HPH)
  • Thanh Hóa (THD)
  • Đà Lạt (DLI)
  • Quy Nhơn (UIH)
  • Cà Mau (CAH)
  • Chu Lai (VCL)
  • Buôn Ma Thuột (BMV)
  • Điện Biên (DIN)
  • Đồng Hới (VDH)
  • Tuy Hoà (TBB)
  • Pleiku (PXU)
  • Rạch Giá (VKG)
  • Vinh (VII)
  • Bali (DPS)
  • Bangkok (BKK)
  • Chiang Mai (CNX)
  • Jakarta (CGK)
  • Kuala Lumpur (KUL)
  • Luang Prabang (LPQ)
  • Manila (MNL)
  • Phnom Penh (PNH)
  • Phuket (HKT)
  • Siem Reap (REP)
  • Sihanoukville (KOS)
  • Singapore (SIN)
  • Vientiane (VTE)
  • Amsterdam (AMS)
  • Barcelona (BCN)
  • Frankfurt (FRA)
  • Geneva (GVA)
  • London (LHR)
  • Lyon (LYS)
  • Madrid (MAD)
  • Marseille (MRS)
  • Montpellier (MPL)
  • Moscow (SVO)
  • Nice (NCE)
  • Paris (CDG)
  • Prague (PRG)
  • Rome (ROM)
  • Toulouse (TLS)
  • Vienna (VIE)
  • Zurich (ZRH)
  • Amsterdam (AMS)
  • Barcelona (BCN)
  • Frankfurt (FRA)
  • Geneva (GVA)
  • London (LHR)
  • Lyon (LYS)
  • Madrid (MAD)
  • Marseille (MRS)
  • Montpellier (MPL)
  • Moscow (SVO)
  • Nice (NCE)
  • Paris (CDG)
  • Prague (PRG)
  • Rome (ROM)
  • Toulouse (TLS)
  • Vienna (VIE)
  • Zurich (ZRH)
  • Brisbane (BNE)
  • Melbourne (MEL)
  • Perth (PER)
  • Sydney (SYD)
  • Atlanta Hartsfield (ATL)
  • Austin (AUS)
  • Boston, Logan (BOS)
  • Chicago IL (CHI)
  • Dallas Fort Worth (DFW)
  • Denver (DEN)
  • Los Angeles (LAX)
  • Miami (MIA)
  • Minneapolis/St.Paul (MSP)
  • New York (JFK)
  • Portland (PDX)
  • San Francisco (SFO)
  • Seattle, Tacoma (SEA)
  • St Louis, Lambert (STL)
  • Vancouver (YVR)
  • Washington (WAS)